grasshopper mouse

grasshopper mouse

A grasshopper mouse stands on its hind legs in the desert.

Định nghĩa

Danh từ:
- Chuột châu chấu: Một loài chuột ăn côn trùng, đặc biệt châu chấu, nguồn gốc từ vùng phía tây Bắc Mỹ. Chúng được biết đến với tập tính săn mồi mạnh mẽ, thậm chí có thể tấn công cả bọ cạp độc.

dụ sử dụng
  • (Chuột châu chấu được biết đến với tập tính săn mồi hung dữ.)
  • (Các nhà nghiên cứu đã nghiên cứu chuột châu chấu để hiểu khả năng kháng nọc độc bọ cạp của .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Grasshopper mouse" thường được dùng trong ngữ cảnh động vật học hoặc sinh thái học để chỉ một loài đặc biệt trong họ chuột.
    • The grasshopper mouse's diet primarily consists of insects and small vertebrates. (Chế độ ăn của chuột châu chấu chủ yếu bao gồm côn trùng động vật xương sống nhỏ.)
Biến thể từ gần giống
  • Grasshopper (n): châu chấu (côn trùng).
    • Grasshoppers are a common food source for the grasshopper mouse. (Châu chấu nguồn thức ăn phổ biến của chuột châu chấu.)
  • Mouse (n): chuột (động vật gặm nhấm nhỏ).
    • The grasshopper mouse is a type of mouse found in arid regions. (Chuột châu chấu một loại chuột được tìm thấycác vùng khô cằn.)
Từ đồng nghĩa
  • Insectivorous mouse: chuột ăn côn trùng (chỉ chung các loài chuột ăn côn trùng).
  • Predatory mouse: chuột săn mồi (nhấn mạnh tập tính săn mồi).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ phổ biến liên quan đến "grasshopper mouse".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "grasshopper mouse". Loài này chủ yếu xuất hiện trong văn bản khoa học.